nghĩa từ slot: 3 Keys to Strategically Choose an advertising slot. Nghĩa của từ Empty time slot - Từ điển Anh - Việt. slot antenna nghĩa là gì trong Tiếng Việt?.
Nghĩa của từ Advertising
slot - Từ điển Anh - Việt: khe quảng cáo.
Nghĩa của từ Empty
time slot - Từ điển Anh - Việt: khe thời gian trống
slot antenna nghĩa là gì, định nghĩa, các sử dụng và ví dụ trong Tiếng Anh. Cách phát âm slot antenna giọng bản ngữ. Từ đồng nghĩa, trái nghĩa của slot antenna.